1. Nguyên nhân phổ biến gây ra Nitơ Amoni cao (Bể hiếu khí bình thường nhưng Nitơ Amoni cao)
Số lượng/hoạt động của vi khuẩn nitrat hóa không đủ
Thời gian lưu bùn quá ngắn, thải bùn quá nhanh, dẫn đến vi khuẩn nitrat hóa bị rửa trôi
Nồng độ bùn (MLSS) có vẻ bình thường, nhưng vi khuẩn nitrat hóa hiệu quả khan hiếm
2. Oxy hòa tan có vẻ đủ nhưng thực tế là không đủ
Quá trình nitrat hóa yêu cầu DO > 2mg/L; tình trạng thiếu oxy cục bộ ngăn cản sự khử nitơ amoni
3. Độ pH thấp
Độ pH tối ưu cho quá trình nitrat hóa: 7.0–8.5
◦ Độ pH < 6.5, quá trình nitrat hóa về cơ bản bị dừng lại
4. Nhiệt độ tương đối thấp
Tốc độ nitrat hóa giảm đáng kể dưới 15°C
Mùa đông là mùa phổ biến nhất của "các chỉ số bình thường nhưng mức nitơ amoni tăng cao."
5. Ức chế độc hại
Nước thải lò mổ: chất béo, hàm lượng muối cao, kim loại nặng, chất khử trùng
Nó đặc biệt ức chế vi khuẩn nitrat hóa, trong khi COD không bị ảnh hưởng trong khi nitơ amoni tăng vọt
6. Tỷ lệ carbon trên nitơ quá cao, và vi khuẩn dị dưỡng cạnh tranh oxy
COD của nước thải lò mổ cao, với vi khuẩn dị dưỡng tiêu thụ oxy trước
Vi khuẩn nitrat hóa không thể cạnh tranh, nitơ amoni sẽ không giảm
II. Hậu quả của mức Nitơ Amoni cao
Mức nitơ amoni trong nước thải xả ra vượt tiêu chuẩn, không đạt trực tiếp
2. Quá trình xử lý sâu tiếp theo đối mặt với áp lực đáng kể
3. Nitrat hóa không đủ → Tổng nitơ cũng khó đạt tiêu chuẩn
4. Tăng nguy cơ bùn nở
5. Dòng chảy tuần hoàn về vùng kỵ khí/thiếu khí ảnh hưởng đến hiệu quả loại bỏ nitơ
6. Hiện tượng phú dưỡng nguồn nước, phạt tiền và hạn chế sản xuất đối với nguồn nước tiếp nhận
Kiến thức cơ bản về quy trình bùn hoạt tính
3. 4 Lĩnh vực Quan trọng Nhất Cần Điều tra Ngay (Chẩn đoán Nhanh nhất)
1. Độ pH (Có hơi axit không?)
2. DO (Liệu vùng hiếu khí cuối có ≥2mg/L không)
3. Thời gian lưu bùn (SRT) (Có quá ngắn, ngăn cản vi khuẩn nitrat hóa ở lại không)
4. Nhiệt độ nước (có <15°C) Làm thế nào quá trình xử lý nước thải phân hủy các chất ô nhiễm từng bước